Chung toi su dung cookie de cai thien trai nghiem cua ban. Bang cach tiep tuc su dung trang web nay, ban dong y voi viec su dung cookie cua chung toi.
Tính BMI cho trẻ 2-19 tuổi và xem phần trăm theo tuổi và giới tính.
Khác với người lớn, chỉ số BMI của trẻ em được diễn giải bằng các biểu đồ phần trăm tính đến tuổi và giới tính. Chỉ số BMI của trẻ em được vẽ trên biểu đồ tăng trưởng và so sánh với các trẻ em khác cùng tuổi và giới tính. Điều này là cần thiết vì thành phần cơ thể của trẻ em thay đổi khi chúng lớn lên — việc chỉ số BMI dao động trong quá trình phát triển của trẻ là bình thường. Các biểu đồ tăng trưởng của CDC, dựa trên dữ liệu từ các cuộc khảo sát quốc gia, được sử dụng làm tài liệu tham khảo tiêu chuẩn.
Đối với trẻ em từ 2-19 tuổi, các phân loại chỉ số BMI là: Gầy còm (dưới phần trăm thứ 5), Cân nặng khỏe mạnh (phần trăm thứ 5 đến thứ 85), Thừa cân (phần trăm thứ 85 đến thứ 95) và Béo phì (phần trăm thứ 95 trở lên). Một trẻ em ở phần trăm thứ 75 có chỉ số BMI cao hơn 75% trẻ em cùng tuổi và giới tính. Việc ở phần trăm cao hơn không tự động có nghĩa là không khỏe mạnh — bối cảnh mới là quan trọng.
Chỉ số BMI tự nhiên thay đổi trong thời thơ ấu. Trẻ sơ sinh thường có chỉ số BMI cao và giảm dần trong những năm mẫu giáo, đạt điểm thấp nhất khoảng 5-6 tuổi (gọi là 'sự phục hồi mỡ thừa'). Một sự phục hồi mỡ thừa sớm (trước 5 tuổi) có thể dự báo chỉ số BMI cao hơn sau này. Trong thời kỳ dậy thì (thường là 10-14 tuổi đối với bé gái, 12-16 tuổi đối với bé trai), thành phần cơ thể thay đổi đáng kể — bé gái tích tụ nhiều mỡ hơn trong khi bé trai tích tụ nhiều cơ bắp hơn.
Béo phì ở trẻ em đã tăng gấp ba lần kể từ những năm 1970 ở nhiều quốc gia. Các yếu tố góp phần bao gồm thời gian sử dụng màn hình tăng lên, giảm hoạt động thể chất, khẩu phần ăn lớn hơn và tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn hơn. Các chiến lược phòng ngừa bao gồm: ít nhất 60 phút hoạt động thể chất mỗi ngày, hạn chế thời gian sử dụng màn hình xuống 2 giờ, cung cấp trái cây và rau củ trong mọi bữa ăn, tránh đồ uống có đường, ăn cùng gia đình tại bàn, và ngủ đủ giấc (9-11 giờ đối với trẻ đi học).
Hãy tham vấn bác sĩ của con nếu: chỉ số BMI của con nằm dưới phân vị thứ 5 hoặc trên phân vị thứ 85, có sự thay đổi đáng kể trong phân vị BMI giữa các lần kiểm tra, con bạn có dấu hiệu của rối loạn ăn uống, con bạn đang bị bắt nạt liên quan đến cân nặng, hoặc bạn lo lắng về mẫu tăng trưởng. Bác sĩ nhi khoa có thể đánh giá sức khỏe tổng quát, chỉ định các xét nghiệm phù hợp và cung cấp hướng dẫn phù hợp với tình huống cụ thể của con bạn.
Tập trung vào các hành vi lành mạnh thay vì các con số cân nặng. Tránh đặt trẻ vào chế độ ăn kiêng hạn chế — cơ thể đang phát triển cần dinh dưỡng đầy đủ. Hãy trở thành tấm gương về chế độ ăn lành mạnh cho cả gia đình. Làm cho hoạt động thể chất trở nên thú vị (chơi đùa, thể thao, đi bộ cùng gia đình). Tránh sử dụng thức ăn như phần thưởng hoặc hình phạt. Xây dựng lòng tự trọng và tích cực về cơ thể bất kể kích thước. Nếu cần quản lý cân nặng, hãy làm việc cùng đội ngũ chăm sóc sức khỏe nhi khoa để đảm bảo đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trong khi hỗ trợ tăng trưởng lành mạnh.
Đánh giá chỉ số BMI ở trẻ em yêu cầu các biểu đồ tham chiếu cụ thể theo độ tuổi và giới tính vì thành phần cơ thể thay đổi mạnh mẽ trong quá trình phát triển. Các biểu đồ tăng trưởng của CDC, được phát triển từ dữ liệu điều tra quốc gia, cung cấp tiêu chuẩn tham chiếu cho trẻ em từ 2-19 tuổi tại Hoa Kỳ, trong khi các biểu đồ của WHO được sử dụng trên toàn cầu cho trẻ dưới 5 tuổi.
Điểm phản hồi mỡ — thời điểm chỉ số BMI bắt đầu tăng sau điểm thấp nhất trong giai đoạn đầu đời — là một giai đoạn quan trọng. Nghiên cứu cho thấy phản hồi mỡ sớm (trước 5 tuổi) liên quan đến chỉ số BMI cao hơn và nguy cơ béo phì tăng lên sau này. Theo dõi mẫu hình này giúp bác sĩ nhi khoa xác định những trẻ có thể hưởng lợi từ các can thiệp lối sống sớm.
Thời kỳ dậy thì làm phức tạp đáng kể việc diễn giải chỉ số BMI. Các bé gái thường tích lũy mỡ cơ thể như một phần của sự phát triển dậy thì bình thường, với tỷ lệ mỡ cơ thể tăng từ khoảng 16% lên 25%. Các bé trai thường tích lũy khối lượng nạc, với tỷ lệ mỡ cơ thể thường giảm. Những thay đổi tự nhiên này có nghĩa là sự chuyển dịch phần trăm BMI trong thời kỳ dậy thì không nhất thiết chỉ ra các vấn đề sức khỏe và nên được diễn giải trong bối cảnh.
Nghiên cứu gần đây đã đặt câu hỏi liệu phần trăm BMI có thực sự nắm bắt được nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở trẻ em hay không. Một số nghiên cứu gợi ý rằng tỷ lệ vòng eo so với chiều cao có thể là một dự báo tốt hơn cho nguy cơ hội chứng chuyển hóa ở quần thể nhi khoa. Tuy nhiên, phần trăm BMI vẫn là công cụ lâm sàng tiêu chuẩn do tính đơn giản, dữ liệu tham khảo đã được thiết lập và tương quan mạnh mẽ với kết quả sức khỏe ở cấp độ quần thể.
Chỉ số BMI của trẻ em được tính toán giống như người lớn: cân nặng (kg) ÷ chiều cao² (m²). Sự khác biệt nằm ở việc diễn giải: chỉ số BMI được tính toán được vẽ trên biểu đồ phần trăm cụ thể theo độ tuổi và giới tính. CDC sử dụng biểu đồ tăng trưởng dựa trên dữ liệu quốc gia từ 1963-1994 (trước khi đại dịch béo phì làm dịch chuyển đáng kể các chuẩn mực quần thể).
Các danh mục phần trăm: Dưới 5% = Gầy, 5%-84% = Cân nặng khỏe mạnh, 85%-94% = Thừa cân, 95%+ = Béo phì. Điểm Z (sai số chuẩn so với trung bình) ngày càng được sử dụng cho trẻ em có chỉ số BMI rất cao hoặc rất thấp nơi các phần trăm trở nên kém chính xác hơn.