Chung toi su dung cookie de cai thien trai nghiem cua ban. Bang cach tiep tuc su dung trang web nay, ban dong y voi viec su dung cookie cua chung toi.
Tính toán BMI của bạn với cách giải thích riêng cho vận động viên. Hiểu tại sao các phân loại BMI tiêu chuẩn có thể không áp dụng cho người cơ bắp và tìm hiểu các chỉ số thành phần cơ thể nào chính xác hơn cho những người hoạt động.
BMI (Chỉ số khối cơ thể) được thiết kế cho quần thể ít vận động và không phân biệt giữa cơ bắp và mỡ. Một vận động viên cơ bắp có thể có BMI từ 27-30 (được phân loại là thừa cân hoặc béo phì) trong khi có tỷ lệ mỡ cơ thể từ 10-15% và sức khỏe tim mạch tuyệt vời. Nghiên cứu cho thấy 15-20% vận động viên bị phân loại sai bởi BMI. Bạn càng mang nhiều cơ bắp, thì BMI càng trở nên kém chính xác như một chỉ số sức khỏe.
Mô cơ dày đặc khoảng 18% so với mô mỡ, nghĩa là nó nặng hơn trên mỗi đơn vị thể tích. Một vận động viên nặng 80 kg với 12% mỡ cơ thể có sức khỏe hoàn toàn khác biệt so với một người ít vận động nặng 80 kg với 30% mỡ cơ thể — nhưng BMI của họ sẽ giống hệt nhau. Các môn thể thao bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi việc phân loại sai BMI: thể hình, cử tạ, bóng đá, rugby, vật lộn, chạy ngắn, CrossFit và bất kỳ môn thể thao nào nhấn mạnh sức mạnh và công suất.
Tỷ lệ mỡ cơ thể là tiêu chuẩn vàng cho thành phần cơ thể của vận động viên. Khoảng mức lành mạnh cho vận động viên nam: 6-13%, vận động viên nữ: 14-20%. Các phương pháp đo lường: Quét DEXA (chính xác nhất), cân thủy tĩnh, Bod Pod, caliper đo da (kỹ thuật viên được đào tạo) hoặc phương pháp Hải quân (dụng cụ đo vòng). Tỷ lệ vòng eo so với chiều cao (dưới 0.5 là lành mạnh) là một chỉ số tuyệt vời khác tính đến mỡ trung tâm bất kể khối lượng cơ. Chỉ số khối cơ không mỡ (FFMI) đánh giá độ cơ bắp độc lập với mỡ.
BMI trung bình theo môn thể thao (có thể bị coi là thừa cân/béo phì nhưng vẫn khỏe mạnh): Tiền vệ NFL: 35-40, Vệ binh NFL: 28-32, Tiền vệ Rugby: 28-32, Vận động viên chạy nước rút: 24-27, Vận động viên CrossFit: 25-29, Người tập thể hình: 28-35, Vận động viên chạy marathon: 19-22, Vận động viên thể dục dụng cụ: 20-23, Vận động viên bơi lội: 22-26, Cầu thủ bóng đá: 22-25. Những điều này minh họa cách thành phần cơ thể đặc thù theo môn thể thao khiến các phân loại BMI tiêu chuẩn trở nên không liên quan.
BMI trở nên hữu ích hơn cho vận động viên trong các bối cảnh sau: vận động viên nghỉ hưu mất cơ nhưng duy trì cân nặng, vận động viên sức bền ít cơ bắp hơn, theo dõi các nhóm cân nặng cực đoan trong các môn thể thao có phân loại cân nặng, sàng lọc sức khỏe chung khi kết hợp với các chỉ số khác, và nghiên cứu ở cấp độ dân số. Ngay cả đối với vận động viên, BMI trên 35 có thể chỉ ra tình trạng thừa cân thực sự. Hãy sử dụng BMI như một trong nhiều dữ liệu, không bao giờ là chỉ số sức khỏe duy nhất.
Kiểm tra thành phần cơ thể cùng lúc, điều kiện và phương pháp để đảm bảo tính nhất quán. Kiểm tra mỗi 8-12 tuần trong các giai đoạn tập luyện, không phải hàng ngày hoặc hàng tuần. Đo lường vào buổi sáng, trạng thái nhịn ăn giúp giảm độ biến động. Quét DEXA mỗi 3-6 tháng cung cấp dữ liệu chi tiết nhất. Theo dõi các chỉ số hiệu suất cùng với thành phần cơ thể — sức mạnh, tốc độ, sức bền và khả năng phục hồi thường là những chỉ số tốt hơn về sức khỏe so với bất kỳ phép đo cơ thể nào.
Công thức BMI (cân nặng/ch² chiều cao) được phát triển bởi Adolphe Quetelet vào năm 1832 cho các nghiên cứu dân số, không phải để đánh giá cá nhân. Nó dựa chủ yếu trên quần thể nam giới châu Âu ít vận động và chưa bao giờ được dự định để đo lường sức khỏe hoặc thành phần cơ thể. Sự phổ biến rộng rãi của nó trong y học chủ yếu là do tính đơn giản và việc đo lường không tốn chi phí.
Chỉ số Khối lượng Không Chất béo (FFMI) là một chỉ số phù hợp hơn cho vận động viên. FFMI = khối lượng không chất béo (kg) / chiều cao (m)². FFMI bình thường cho nam giới là 18-20, trong khi vận động viên được huấn luyện thường dao động từ 20-25. FFMI trên 25 là cực kỳ hiếm mà không có các chất tăng cường hiệu suất, khiến nó trở thành một mốc tham khảo hữu ích cho vận động viên tự nhiên.
Nghiên cứu cho thấy béo phì khỏe mạnh về mặt chuyển hóa (BMI cao nhưng các dấu hiệu chuyển hóa bình thường) phổ biến hơn ở những người hoạt động thể chất. Vận động viên có BMI cao nhưng ít mỡ cơ thể thường có độ nhạy insulin tuyệt vời, huyết áp, hồ sơ cholesterol và thể lực tim mạch xuất sắc. Những dấu hiệu sức khỏe này dự đoán tuổi thọ và nguy cơ bệnh tật tốt hơn nhiều so với chỉ riêng BMI.
Nghịch lý béo phì — được quan sát trong một số nghiên cứu nơi BMI thừa cân liên quan đến kết quả sức khỏe tốt hơn — có thể một phần được giải thích bởi việc phân loại sai các cá nhân có cơ bắp. Khi sử dụng tỷ lệ mỡ cơ thể thay vì BMI, nghịch lý này phần lớn biến mất, xác nhận rằng mỡ thừa (không phải trọng lượng thừa) mới là yếu tố nguy cơ đối với sức khỏe.
BMI tiêu chuẩn = Cân nặng (kg) / Chiều cao (m)². Đối với vận động viên, hãy so sánh với: FFMI = Khối lượng cơ nạc (kg) / Chiều cao (m)². FFMI bình thường: nam 18-20, nữ 15-17. FFMI thể thao: nam 20-25, nữ 17-21. Tỷ lệ vòng eo so với chiều cao = Vòng eo (cm) / Chiều cao (cm). Sức khỏe: dưới 0.5.
Ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể (Phương pháp Hải quân): Nam: 86.010 × log10(vòng eo - cổ) - 70.041 × log10(chiều cao) + 36.76. Nữ: 163.205 × log10(vòng eo + mông - cổ) - 97.684 × log10(chiều cao) - 78.387. Tất cả các phép đo tính bằng cm. Điều này cung cấp một chỉ số hữu ích hơn cho vận động viên so với BMI.